long diên hương

long diên hương

Ngư dân tìm thấy một cục long diên hương trôi dạt trên biển.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất sáp màu xám hoặc đen, mùi thơm đặc biệt: "long diên hương" một chất được tạo ra trong hệ tiêu hóa của nhà táng, thường trôi nổi trên biển hoặc dạt vào bờ. Khi mới lấy ra, mùi khó chịu, nhưng sau khi phơi khô lên men, tỏa ra mùi thơm dễ chịu, được dùng làm nguyên liệu cố định hương trong nước hoa cao cấp.
    • Chất quý hiếm trong chế tác nước hoa: "long diên hương" được coi một trong những nguyên liệu đắt giá nhất trong ngành công nghiệp hương liệu, nhờ khả năng giữ hương lâu tạo độ sâu cho mùi thơm.
dụ sử dụng
  • (Long diên hương giá trị cao như vàng trong sản xuất nước hoa.)
  • (Nước hoa dùng long diên hương làm chất cố định hương thường giá cao.)
  • (Một khối long diên hương lớn hiếm gặp đã dạt vào bờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "long diên hương tổng hợp": phiên bản nhân tạo của long diên hương, được sản xuất trong phòng thí nghiệm để thay thế long diên hương tự nhiên nhằm bảo vệ sinh vật biển.

    • Nhiều hãng nước hoa hiện nay dùng long diên hương tổng hợp để giảm áp lực lên nhà táng. (Các hãng chuyển sang dùng long diên hương nhân tạo lý do môi trường.)
  • "mùi long diên hương": mùi hương đặc trưng, ấm áp, hơi ngọt chút mặn mòi của biển.

    • Mùi long diên hương mang lại cảm giác sang trọng bí ẩn cho nước hoa. (Mùi hương này tạo nên sự quý phái trong các loại nước hoa đắt tiền.)
Biến thể từ gần giống
  • Diên hương (danh từ): dạng rút gọn của "long diên hương", ít dùng hơn.

    • Diên hương chất quý từ nhà táng. (Diên hương cũng chỉ cùng một chất nhưng từ ngắn gọn hơn.)
  • Hổ phách (danh từ): nhựa hóa thạch của cây thông, màu vàng hoặc nâu, đôi khi bị nhầm với long diên hương do đều mùi thơm dùng trong nước hoa.

    • Hổ phách long diên hương hai chất hoàn toàn khác nhau. (Hổ phách nguồn gốc thực vật, còn long diên hương nguồn gốc động vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Ambergris (từ mượn tiếng Anh, ít dùng trong văn nói): thuật ngữ quốc tế chỉ long diên hương.
    • Ambergris tên gọi tiếng Anh của long diên hương. (Từ này thường xuất hiện trong tài liệu khoa học.)
Thành ngữ liên quan
  • Quý như long diên hương: rất hiếm đắt giá.
    • Món đồ này quý như long diên hương. (Đồ vật này giá trị cực kỳ cao khó tìm.)